id est
/'idi'est/ Cách viết khác : (i.e) /'ai'i:,'ðæt'iz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ (viết tắt: i.e.):
- Có nghĩa là, tức là, nói cách khác: Cụm từ Latin "id est" được dùng để giới thiệu một lời giải thích, làm rõ, hoặc diễn đạt lại ý vừa nói theo một cách cụ thể hơn. Nó tương đương với "that is" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- The event is scheduled for the first Monday of the month, i.e., June 5th. (Sự kiện được lên lịch vào thứ Hai đầu tiên của tháng, tức là ngày 5 tháng 6.)
- She loves citrus fruits, i.e., oranges, lemons, and limes. (Cô ấy thích các loại trái cây họ cam quýt, tức là cam, chanh và chanh xanh.)
- The company only accepts payment in the local currency, i.e., Vietnamese dong. (Công ty chỉ chấp nhận thanh toán bằng đồng tiền địa phương, có nghĩa là đồng Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết học thuật và chính thức: "i.e." thường được dùng trong các bài luận, tài liệu kỹ thuật, hợp đồng hoặc hướng dẫn để đưa ra thông tin chính xác, loại trừ sự hiểu lầm.
- Please submit the application by the deadline, i.e., 5:00 PM next Friday. (Vui lòng nộp đơn đăng ký trước thời hạn, tức là 5 giờ chiều thứ Sáu tới.)
- Phân biệt với "e.g.": Không nên nhầm lẫn "i.e." (dùng để giải thích hoặc định nghĩa lại) với "e.g." (viết tắt của "exempli gratia", có nghĩa là "ví dụ như").
- Bring writing instruments, e.g., pens and pencils. (Mang theo dụng cụ viết, ví dụ như bút mực và bút chì.) -> Liệt kê ví dụ.
- Bring writing instruments, i.e., tools for writing. (Mang theo dụng cụ viết, tức là những công cụ dùng để viết.) -> Giải thích/định nghĩa.
Biến thể và từ gần giống
- Viết tắt (Abbreviation): i.e. Đây là dạng viết tắt thông dụng nhất của "id est". Luôn có dấu chấm sau mỗi chữ cái.
- Cụm từ đồng nghĩa trong tiếng Anh: that is, that is to say, in other words.
Từ đồng nghĩa (trong tiếng Việt)
- Tức là: Dùng để giải thích rõ ràng, cụ thể hóa.
- Có nghĩa là: Dùng để định nghĩa hoặc nêu ý nghĩa chính xác.
- Nói cách khác: Dùng để diễn đạt lại ý đã nói.
Lưu ý sử dụng
- Dấu câu: Trong câu, "i.e." thường được đặt sau dấu phẩy và theo sau bởi một dấu phẩy khác hoặc dấu gạch ngang khi giới thiệu phần giải thích. Phần giải thích có thể là một cụm từ hoặc một mệnh đề độc lập.
- He works the night shift, i.e., from 10 PM to 6 AM. (Anh ấy làm ca đêm, tức là từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng.)
- Văn phong: "i.e." mang tính trang trọng, phù hợp với văn viết hơn là văn nói thông thường. Trong hội thoại, người ta thường dùng "that is" hoặc "I mean".
(viết tắt) i.e, có nghĩa là